Hướng nghiệp trong kỷ nguyên số: Làm chủ lựa chọn tương lai
Cổng TTĐT Hội Khuyến học Việt Nam xin trân trọng giới thiệu bài viết của GS.TS Phạm Tất Dong "Hướng nghiệp trong kỷ nguyên số: Làm chủ lựa chọn tương lai", cung cấp một cái nhìn toàn diện về công tác hướng nghiệp trong kỷ nguyên số, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thấu hiểu bản thân, nắm bắt nhu cầu thị trường và xây dựng lộ trình học tập suốt đời để thích ứng với sự biến đổi nhanh chóng của công nghệ như AI và dữ liệu lớn.

Giữa thế kỷ XIX, khi xã hội công nghiệp phát triển mạnh mẽ, trên sách báo xuất hiện thuật ngữ “Hướng nghiệp” (tiếng Anh: Vocational/career guidance) báo hiệu rằng, cần phải có một hoạt động trong xã hội và trong trường học giúp cho thanh niên chọn được nghề mà qua đó, họ phát huy có hiệu quả năng lực, sở trường lao động, từ đó xã hội khai thác và sử dụng tốt nguồn nhân lực trẻ.
Gần một trăm năm qua, nước Pháp đã từng bước phát triển Hướng nghiệp như một lĩnh vực khoa học, ứng dụng vào các lĩnh vực y tế, giáo dục, thể thao, kinh tế, nghệ thuật…, hơn nữa, trong nhà trường đã có hẳn môn học “Hướng nghiệp”, có cơ sở vật chất với những thiết bị kỹ thuật để học sinh được trải nghiệm cụ thể những gì đã học, có những giáo viên dạy bộ môn hướng nghiệp và có bác sĩ học đường giúp đỡ học sinh chọn nghề phù hợp với những đặc điểm tâm lý, sinh lý và bệnh tật của từng học sinh.
Tại Nhật Bản, công tác hướng nghiệp có đặc điểm rất riêng biệt, được thực hiện theo văn hóa lao động và quy trình làm việc của quốc gia này. Đặc điểm của hướng nghiệp như sau:
- Người phụ trách công tác hướng nghiệp cho học sinh tập trung vào sự định hướng nghề nghiệp gắn với sự phát triển lâu dài của từng cá nhân. Khi học sinh được tuyển chọn vào nghề, các doanh nghiệp thường xây dựng lộ trình làm việc của nhân viên mới kết hợp với đào tạo liên tục để nâng cao những kỹ năng phù hợp với nhu cầu của công ty.
- Các doanh nghiệp rèn luyện nhân viên mới theo văn hóa lao động đặc sắc của Nhật Bản: Lao động trong sự hợp tác nhóm, thay vì chỉ dựa vào thành tích cá nhân đơn lẻ.
- Trong quá trình hướng nghiệp tại nhà trường, thông tin về thị trường được cập nhật kịp thời; thị trường lao động luôn được học sinh truy cập. Điều này rất bổ ích cho việc học sinh định hướng vào những nghề đang có nhu cầu cao về nhân lực.
- Ngay khi học sinh còn ngồi trên ghế nhà trường, các em còn được rèn luyện những kỹ năng mềm và tiếp thu văn hóa công sở. Tinh thần làm việc kéo dài giờ lao động được học sinh tiếp thu ngay từ khi chưa làm việc trong doanh nghiệp.

Tại Đức, hệ thống giáo dục kép (Duale Ausbildung) là mô hình đào tạo song hành, kết hợp học lý thuyết tại trường phổ thông với việc rèn kỹ năng lao động qua thực hành, thực tập tại doanh nghiệp. Đây không phải là mô hình đào tạo nghề đơn thuần, mà là chìa khóa vàng trong công tác hướng nghiệp, giúp học sinh định hình nghề nghiệp tương lai một cách hiệu quả và bền vững.
Tác dụng chính của giáo dục kép của Đức là:
- Thay vì học lý thuyết thuần túy tại trường phổ thông, nhà trường dành 70% thời gian hướng nghiệp để thực hành trong doanh nghiệp. Những trải nghiệm thực tế trong lao động giúp cho học sinh nhận thức rõ về năng lực của mình và hình thành từng bước sự hứng thú với công việc lao động cụ thể.
- Doanh nghiệp rất quan tâm trong việc giúp học sinh phổ thông tiếp cận với các tiêu chuẩn công việc, kỹ năng mềm và tác phong lao động nghề nghiệp.
- Với học sinh có thành tích thực hành, thực tập tốt tại nơi làm việc, các doanh nghiệp có thể ký hợp đồng lao động trước khi các em tốt nghiệp phổ thông, hoặc tuyển dụng các em ngay sau khi các em rời nhà trường phổ thông.
- Hệ thống giáo dục kép cung cấp khoảng 330 nghề cụ thể trong danh mục đào tạo do Nhà nước ban hành. Việc minh bạch hóa về thông tin ngành nghề, bao gồm cả mức lương, chế độ phụ cấp, chế độ nghỉ phép năm, các cơ hội thăng tiến, nơi làm việc... sẽ giúp cho học sinh giảm đi rất nhiều áp lực chọn nghề tương lai.
Tại Trung Quốc, công tác hướng nghiệp được tổ chức gắn với chiến lược phát triển nhân lực quốc gia. Trọng tâm trong nội dung hướng nghiệp của Trung Quốc là:
- Chú trọng đào tạo kỹ năng thực tiễn kết nối với doanh nghiệp. Các trường đại học, trường nghề hợp tác chặt chẽ với các công ty, các tập đoàn kinh tế giúp nhà trường phổ thông cập nhật chương trình hướng nghiệp mới nhất nhằm giúp học sinh, sinh viên tiếp cận sớm với môi trường làm việc thay vì chỉ tập trung vào lý thuyết hàn lâm.
- Công tác hướng nghiệp điều chỉnh liên tục những nhận thức về nghề nghiệp thông qua những biến động của thị trường lao động. Mặt khác, Trung Quốc có chính sách khuyến khích những chuyên gia giúp các trường nghề đào tạo kỹ năng mới trong hệ thống làm việc có sự sử dụng các công nghệ hiện đại như trí tuệ nhân tạo, robot thông minh, các phương tiện giao thông sử dụng năng lượng tái tạo hoặc tự hành... Từ việc này, công tác hướng nghiệp trong nhà trường phổ thông thỏa mãn được "cơn khát" nhân lực kỹ thuật số hiện nay.
- Trong các chương trình hướng nghiệp ở trường phổ thông, Trung Quốc rất quan tâm phát triển tư duy chủ động cho người học, khuyến khích phát triển "bộ 3 kỹ năng": "Quan sát – Sáng tạo – Đồng đội":
Quan sát: Hiểu sâu về văn hóa lao động gắn với bối cảnh sử dụng.
Sáng tạo: Không giới hạn bản thân trong nghề truyền thống, mà phải chú trọng mở rộng công việc sang các lĩnh vực như thương mại điện tử, kinh doanh số, truyền thông số...
Đồng đội: Kỹ năng làm việ tập thể (nhóm) trong môi trường đa văn hóa - một yếu tố then chốt trong sự nghiệp hiện đại.
Sau Pháp, Đức, Nhật... cả trăm năm về tổ chức hướng nghiệp, Việt Nam có chủ trương hướng nghiệp trong trường phổ thông bắt đầu từ ngày 19/3/1981 khi Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 126-CP về "Công tác hướng nghiệp trong trường phổ thông và việc sử dụng học sinh các cấp phổ thông cơ sở và phổ thông trung học tốt nghiệp ra trường".
Từ đó đến nay đã có trên 45 năm trôi qua. Ngành Giáo dục của chúng ta lúc thì lúng túng, khi thì buông lơi, lại có thời điểm e dè, ngại ngùng và trống bỏ chương trình giáo dục hướng nghiệp. Chuyện đã qua thì cho qua, nhưng hiện tại, chúng ta đang nghiên cứu quán triệt Nghị quyết của Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng, trong đó, Trung ương Đảng chỉ thị về công tác hướng nghiệp như sau:
- Công tác hướng nghiệp và đào tạo phải đáp ứng xu thế chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, kinh tế tuần hoàn và hội nhập quốc tế.
- Xây dựng lực lượng lao động chất lượng cao. Hướng nghiệp không chỉ để chọn nghề mà còn là đòn bẩy để xây dựng nhân lực đủ tầm, đưa Việt Nam trở thành quốc gia phát triển.
Hi vọng rằng, trong giai đoạn 2026 - 2031, công tác hướng nghiệp trong các trường phổ thông sẽ được tổ chức chặt chẽ, nghiêm túc, có hiệu quả hơn. Cũng hi vọng rằng, Nhà nước sẽ xử lý nghiêm những cá nhân, những trường học và những cán bộ quản lý giáo dục không thực thi đầy đủ công tác hướng nghiệp như Nghị Quyết của Đại hội Đảng lần thứ XIV đã khẳng định.

I. Định nghĩa "Hướng nghiệp"
1. Hướng nghiệp (Vocational guidance) là hoạt động giúp cho mọi cá nhân chọn nghề và phát triển chuyên môn nghề nghiệp phù hợp nhất với năng lực của họ, đồng thời thoả mãn nhu cầu nhân lực của thị trường lao động ở cấp độ địa phương và quốc gia. (Theo Dictionary Việt - Anh).
2. Công tác hướng nghiệp có 2 công đoạn:
a. Định hướng học tập (Academic Orientation);
b. Định hướng nghề nghiệp (Professional Orientation).
Việc định hướng học tập là những tác động hướng nghiệp nhằm giúp cho học sinh chọn và thi vào một Ngành học chính, trong đó có lĩnh vực đào tạo nghề mà cá nhân lựa chọn. (Thuật ngữ Ngành ở đây dịch sang tiếng Anh khá phức tạp với 3 thuật ngữ sau: Major/Field/Industry. Tuỳ từng lĩnh vực học mà người ta chọn một trong ba thuật ngữ đó).
Việc định hướng nghề nghiệp cụ thể gồm những tác động nhằm giúp cho cá nhân chọn một lĩnh vực chuyên môn hẹp – một công việc nghề nghiệp – sao cho vừa phù hợp năng lự, sở thích của mỗi người, lại vừa đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động.
Nguyên tắc cơ bản của định hướng học tập hay định hướng nghề nghiệp đều thể hiện ở quy trình tự định hướng với các bước sau đây:
- Thấu hiểu bản thân (Hiểu mình): Xác định bản thân có sở thích và những giá trị nào, đề cao điều gì trong công việc lao động mà mình sẽ lựa chọn (thu nhập cao, đời sống ổn định, việc làm mang tính sáng tạo, thăng tiến nhanh trên con đường lao động cống hiến...); Những kỹ năng nào mình sẽ thực hiện tốt nhất (giao tiếp, nhiều sáng kiến, tổ chức lao động - việc làm một cách sáng tạo, sử dụng công nghệ để luôn là người tìm ra những phương pháp hợp lý và hiệu quả...).
- Khám phá thị trường (Hiểu nghề): Tìm hiểu những lĩnh vực lao động nghề nghiệp đang có nhu cầu tuyển dụng cao, tham khảo các báo cáo thị trường việc làm trên nền tảng tuyển dụng như TopCV hoặc VietnamWorks; nắm được những đặc điểm, tính chất trong bản "Mô tả nghề nghiệp" (Professiogram) như yêu cầu đầu vào, kiến thức nền và kiến thức chuyên môn, thời gian lao động trong ngày, tính chất lao động (lao động chân tay, trí óc, bán tự động, hay hoàn toàn tự động, chế độ lương và phụ cấp, chế độ nghỉ phép năm, môi trường vật lý nơi làm việc...).
- Thực tập và làm thêm: Tìm kiếm các cơ hội thực tập, thực hành để có những trải nghiệm, những điều kiện thử sức mình với lao động mình sẽ lựa chọn hoặc làm việc bán thời gian (part-time) tại một nơi nào đó để tích lũy kinh nghiệm thực tế; Tham gia Networking (mạng lưới kết nối) với những người đi trước trong lĩnh vực mình đang có định hướng lựa chọn thông qua Linkedin (Mạng xã hội chuyên nghiệp và việc làm) để lắng nghe họ chia sẻ thực tế về công việc.
- Lập kế hoạch hành động (Thực thi ý tưởng chọn nghề): Đặt mục tiêu theo mô hình SMART, gồm:
S (Specific - Cụ thể): Mục tiêu, chọn nghề phải rõ ràng, chi tiết, dễ hiểu, không chung chung.
M (Measurable - Đo lường được): Có các số liệu hoặc các chỉ số cụ thể để đánh giá tiến độ và thời gian hoàn thành.
A (Achievable/Attainable - Khả thi): Mục tiêu nằm trong tầm tay, không quá xa vời, nhưng đủ thử thách, phải có những nỗ lực trong học hỏi, rèn luyện để chọn được nghề mà mình mong muốn.
R (Relevant - Tính liên quan/thực tế): Mục tiêu đặt ra phải phù hợp với định hướng và nguồn lực hiện có.
T (Time-bound - Có thời hạn): Xác định rõ mốc thời gian bắt đầu và kết thúc quá trình định hướng nghề nghiệp để tạo động lực, tránh trì hoãn.
3. Tự do chọn nghề là giá trị lớn nhất mà công tác hướng nghiệp phải mang đến cho học sinh, sinh viên.
Trong xã hội công bằng và dân chủ, tự do lựa chọn là phần cốt lõi trong các quyền con người. Ở Việt Nam, quyền này được khẳng định trong Hiến pháp và các chủ trương của Đảng, phù hợp với các chuẩn mực nhân quyền phổ biến của quốc tế. Tự do chọn nghề là quyền bất khả xâm phạm của mọi công dân. Việc bảo đảm quyền tự do chọn nghề có ý nghĩa cơ bản sau đây:
- Con người thấy mình có phẩm giá và quyền làm chủ bản thân trong việc chọn nghề tương lai, không ai và không có tổ chức nào được áp đặt, hạn chế hoặc tước bỏ quyền tự do chọn nghề của bất cứ công dân nào trong xã hội.
- Nhà nước có trách nhiệm bảo vệ quyền tự do chọn nghề của người dân, đặc biệt là của học sinh, sinh viên, bất kể điều kiện gia đình, giới tính, vùng miền, dân tộc, tuổi tác v.v...
- Giáo dục hướng nghiệp phải triệt để thực hiện tư tưởng "Tự do chọn nghề" theo quan điểm giáo dục: Người chọn nghề chỉ chọn những chuyên môn - nghề nghiệp vừa phù hợp với sở trường của bản thân, vừa thoả mãn được sự đam mê của cá nhân, vừa là một lĩnh vực lao động mà xã hội đang có nhu cầu phát triển.
Mô hình "Tự do chọn nghề" như sau:

Ghi chú:
Sở trường : Bao hàm năng khiếu, năng lực nhận thức và hành động, những hiểu biết và kỹ năng ứng dụng những hiểu biết vào việc làm.
Đam mê : Là trạng thái tâm lý hứng thú, sự mong mỏi, khát khao, và kỳ vọng đạt được mục đích.
Nhu cầu nhân lực của thị trường lao động : Thể hiện ở tiêu chí tuyển chọn nhân lực của doanh nghiệp hoặc tổ chức.
Miền chọn nghề tối ưu. Người chọn nghề trong miền này được coi là đã thật sự tự do trong chọn nghề.
Ý tưởng về tự do chọn nghề trên đây bắt nguồn từ một luận điểm triết học nổi tiếng của Hegel.
Ông viết "The Freedom is the consciousness of necessity" (Tự do là cái tất yếu được nhận thức). Theo ông :
"Tất yếu" chính là các quy luật khách quan, không phải là sự định mệnh mù quáng, mà là ở sự nhận thức đúng đắn về các quy luật và làm theo quy luật. Càng nhận thức rõ ràng về cái tất yếu, con người càng tự do.
Nắm được các quy luật vận động của tự nhiên và xã hội là nhận thức được "lý tính thế giới". Hành động không theo quy luật của tự nhiên và xã hội là hành động mù quáng, mà kết quả là không thể tồn tại.
III. Giới thiệu một số nhóm ngành cốt lõi trong kỷ nguyên số và những loại hình lao động mới cần đào tạo.
1. Nhóm ngành Công nghệ và Kỹ thuật số cốt lõi
- Chuyên gia Nghiên cứu AI (AI Researcher / AI Scientist) : Tập trung phát triển các thuật toán, mô hình toán học và lý thuyết nền tảng mới (như mô hình ngôn ngữ lớn, kiến trúc mạng nơ-ron).
- Kỹ sư học máy (Machine Learning Engineer) : Cầu nối giữa nghiên cứu và ứng dụng; tinh chỉnh các mô hình lý thuyết, huấn luyện bằng dữ liệu thực tế và tối ưu hoá để hệ thống AI hoạt động hiệu quả trong sản xuất.
- Kỹ sư dữ liệu (Data Engineer) : Nhiệm vụ chính là xây dựng đường ống (Pipeline) thu thập dữ liệu; lưu trữ, làm sạch và xử lý khối lượng khổng lồ các dữ liệu, cung cấp "nguyên liệu" đầu vào thiết yếu cho các mô hình AI.
- Chuyên gia khoa học dữ liệu (Data Scientist) : Khám phá và phân tích dữ liệu để tìm ra xu hướng, quy luật kinh doanh; sử dụng thống kê và các mô hình học máy để đưa ra các dự báo và hỗ trợ Ban lãnh đạo ra quyết định.
- Kỹ sư thị giác máy tính (Computer Vision Engineer) : Giải quyết các bài toán liên quan đến hình ảnh và Video, giúp máy tính "Nhìn" và "Hiểu" nội dung trực quan (nhận diện khuôn mặt, xe tự lái, phân tích y tế....)
- Kỹ sư vận hành máy học (Machine Learning Operations) : Bảo đảm vòng đời của AI từ phát triển đến khai thác thực tế diễn ra suôn sẻ, tự động và có thể mở rộng quy mô trên các nền tảng đám mây.
- Chuyên gia đạo đức và Quản trị AI (AI Ethicist / AI Governance) : Đảm bảo cho các hệ thống AI được phát triển một cách minh bạch, công bằng, không thiên vị và tuân thủ các tiêu chuẩn pháp lý cũng như đạo đức.
2. Nhóm ngành Kinh tế, quản lý, tài chính số
- Chuyên gia phân tích mô hình kinh doanh số (Digital Business Model Analyst) : Nhiệm vụ là phân tích các mô hình kinh doanh, quy trình vận hành và yêu cầu hệ thống để tối ưu hoá hoạt động.
- Chuyên gia phân tích mô hình tiếp thị (Marketing Analyst) : Đo lường, đánh giá hành vi người tiêu dùng, tối ưu tỷ lệ chuyển đổi và các chiến dịch quảng cáo trực tuyến.
- Chuyên gia quản trị dự án số (Digital Project Manager) : Lập kế hoạch, theo dõi tiến độ và điều phối việc áp dụng các phần mềm, hệ thống tự động hoá vào doanh nghiệp.
- Chuyên gia tư vấn chuyển đổi số (Digital Transformation Consultant) : Đánh giá hiện trạng công nghệ của tổ chức, từ đó đề ra lộ trình nâng cấp hạ tầng số và đào tạo nhân sự.
- Chuyên gia Kinh tế lượng và dự báo (Econometrician) : Xây dựng những mô hình toán học và thống kê để đo lường tác động của các chính sách kinh tế số hoặc sự biến động của thị trường.
- Chuyên gia chiến lược thương mại điện tử (E-commerce Strategist / E-commerce Strategy Manager) : Tối ưu hóa chuỗi giá trị trên các nền tảng trực tuyến, từ chiến lược phân phối đến trải nghiệm khách hàng và tối ưu doanh thu.
- Chuyên gia tài chính số (Digital Finance Expert / Digital Finance Specialist) : Ứng dụng công nghệ vào dịch vụ tài chính, ngân hàng (Digital Banking), bảo hiểm (Insurtech) hoặc công nghệ chuỗi khối để tạo ra các sản phẩm tài chính phi tập trung.
- Chuyên gia phân tích rủi ro công nghệ (Tech Risk Analyst) : Nhận diện, đánh giá và xây dựng giải pháp phòng ngừa các rủi ro về an ninh mạng, gian lận thanh toán trong nền kinh tế kỹ thuật số.
3. Nhóm Truyền thông và dịch vụ số
- Chuyên gia chiến lược và tiếp thị số (Digital Marketing Strategist) : Định hướng các kênh trực tuyến, quản lý ngân sách quảng cáo, tối ưu hoá công cụ tìm kiếm, điều phối các chiến dịch nhằm thu hút và giữ chân khách hàng.
- Chuyên gia sáng tạo nội dung và chiến lược (Content Creator/ Content Strategist) : Sản xuất nội dung đa phương tiện (Video, Infographic, bài viết) và thiết kế giao diện tối ưu hoá trải nghiệm người dùng.
- Chuyên gia quảng cáo và tiếp thị (Marketing and Advertising Specialist / Marketing and Advertising Professional): Vận hành chiến dịch quảng cáo trả phí (Google, Facebook, TikTok) và tối ưu tỷ lệ chuyển đổi.
- Chuyên gia quản trị khủng hoảng và an ninh mạng (Cyber Crisis Management Expert / Cybersecurity and Crisis Management) : Bảo vệ tài sản số của doanh nghiệp, xử lý phản hồi tiêu cực và bảo đảm tính bảo mật trong dịch vụ số.
- Chuyên gia quản lý vận tải (Transportation Manager) : Đảm nhận việc hoạch định, tổ chức và giám sát toàn bộ hoạt động luân chuyển hàng hoá và hành khách, thiết lập lộ trình tối ưu, quản lý phương tiện và tài xế, tối ưu hoá chi phí vận hành, đảm bảo an toàn giao thông.
- Chuyên gia quản lý chuỗi cung ứng (Supply Chain Expert / Supply Chain Manager) : Điều hành dòng chảy hàng hoá, thông tin và tài chính từ nhà cung cấp đến tay người tiêu dùng cuối cùng.
- Chuyên gia quản lý kho bãi, vận chuyển và phân phối hàng hoá (Logistics Manager) : Thiết lập sơ đồ tối ưu luồng di chuyển hàng hoá, phân loại hàng theo tần suất xuất nhập....
- Chuyên gia tối ưu tuyến đường (Route Optimization Specialist): Thiết kế, phân tích và cải tiến lộ trình di chuyển (giao hàng hoặc cung cấp dịch vụ) nhằm cắt giảm chi phí nhiên liệu, tiết kiệm thời gian và tăng hiệu suất vận hành.
Trên đây là 3 nhóm ngành cốt lõi sẽ phát triển mạnh trong giai đoạn chuyển đổi số. Những chuyên gia, kỹ sư... của 3 nhóm ngành này sẽ có mặt trong các lĩnh vực hoạt động sản xuất, kinh doanh và dịch vụ. Bước vào kỷ nguyên số, bất cứ công việc nào cũng cần phải dựa trên nền tảng tích hợp một số công nghệ hiện đại, do đó sẽ có từng nhóm kỹ sư, chuyên gia của các nhóm ngành đó có mặt. Tất nhiên, đi vào từng loại hình kinh tế, các cán bộ đó sẽ được đào tạo chuyên sâu hơn nữa.

Xin cụ thể hoá ý kiến trên đây qua mấy ví dụ sau:
Ví dụ 1. Trong giai đoạn 2026 - 2031, Việt Nam kỳ vọng loại hình Kinh tế dữ liệu (Data Economy) sẽ trở thành động lực tăng trưởng chính với số lượng chuyên gia cần đào tạo khoảng 2,7 triệu người, tập trung chủ yếu vào 4 lĩnh vực đào tạo:
- Chuyên gia phân tích dữ liệu, khai thác thông tin (Data Scientist & Data Analyst).
- Kỹ sư AI và chuyên gia điều khiển AI (AI Engineers & Prompt Engineers).
- Chuyên gia an toàn, bảo mật dữ liệu (Cybersecurity Specialists).
- Chuyên gia quản trị dữ liệu và quản lý tuân thủ (Data Governance Specialists).
Ví dụ 2. Hiện nay, Việt Nam đang tích cực thúc đẩy kinh tế tuần hoàn (Circular Economy) với những mục đích sau:
- Bảo vệ môi trường và giảm ô nhiễm;
- Ứng phó với biến đổi khí hậu;
- Tối ưu hoá tài nguyên.
Để phát triển kinh tế tuần hoàn, ngay từ bây giờ, Việt Nam cần có một số chuyên gia như:
- Chuyên gia tài chính xanh và đầu tư kinh tế tuần hoàn (Green Finance and Circular Economy Investment Expert).
- Chuyên gia quản lý chuỗi cung ứng tuần hoàn (Circular Supply Chain Management Expert).
- Chuyên gia thực thi và giám sát kinh tế tuần hoàn (Circular Economy Implementation and Monitoring Specialists).
- Chuyên gia quản lý và chiến lược kinh tế tuần hoàn (Circular Economy Strategy and Management Expert)
Ví dụ 3: Hiện nay, đồng bằng sông Hồng, vùng lúa An Giang và một số vùng ở Tây Nguyên đang chuyển đổi nền nông nghiệp truyền thống sang nền nông nghiệp thông minh (Smart Agricultural Economy). Hàng loạt kỹ sư và chuyên gia nông nghiệp mới được đào tạo như:
- Chuyên gia phân tích Dữ liệu nông nghiệp (Agri-Data Analysts).
- Lập trình viên AI, phát triển phần mềm (Artificial Intelligence Developer/Software Development).
- Kỹ sư nông học 4.0 (Agronomist in Agriculture 4.0/ Digital Agronomist/Smart Farming Engineers).
- Phi công Drone/Chuyên gia GIS (Drone Pilot hoặc UAV Operators/ Geographic Information System Specialists).
- Chuyên gia Công nghệ sinh học (Biotechnologist).
- Chuyên gia nông nghiệp hữu cơ/nông nghiệp sạch (Organic Agriculture Expert/Clean Agriculture Expert).
- Chuyên gia khởi nghiệp công nghệ nông nghiệp (Agricultural Technology Startup Expert). v.v...
IV. Một số điều mà người làm hướng nghiệp cần lưu ý.
1. Trong điều kiện thế giới nghề nghiệp có những biến đổi lớn lao và nhanh chóng do việc sử dụng các công nghệ hiện đại như AI, Big Data, Robot thông minh, Blockchain..., người làm hướng nghiệp phải cập nhật thông tin về những nghề sẽ không tồn tại trong giai đoạn 2026-2036 và với tầm nhìn xa hơn để học sinh, sinh viên không chọn những nghề này.
Trong một tài liệu có tính chất dự báo, hiện có 10 ngành nghề ở Việt Nam bị AI "xoá sổ" trong những năm tới. Đó là:
- Lập trình viên cấp cơ bản
- Kế toán, thủ quỹ và nhập liệu
- Thiết kế đồ họa
- Nhân viên hành chính - văn phòng
- Tài xế lái xe truyền thống
- Biên tập nội dung cơ bản và chăm sóc khách hàng
- Nhân viên bưu điện
- Thu ngân
- Thông dịch viên
- Nhân viên tiếp thị điện thoại.

2. Xác định lại một số quan niệm cũ về nghề nghiệp để phù hợp với sự phát triển của thế giới nghề nghiệp hiện tại.
Mấy quan niệm dưới đây cần được uốn nắn lại:
- Bằng đại học là chìa khoá thành công trong nghề. Quan niệm này đã có từ lâu và nhiều người cho rằng, bằng đại học là tấm vé thông hành duy nhất để đạt được sự ổn định trong công việc và cuộc sống. Tuy nhiên, trong bối cảnh xã hội ngày càng hiện đại và năng động, bằng đại học vẫn mang lại nhiều giá trị to lớn cho con người sở hữu nó, nhưng thực tế cho thấy, không phải bằng đại học, mà là học vấn đại học – những kiến thức hiện đại, những kỹ năng được đào luyện trong thực tế, những trải nghiệm trong cuộc sống – mới là chìa khoá mở ra các cơ hội thành đạt.
- Michael Dell đã bỏ học năm 19 tuổi để mở ra Tập đoàn Dell của mình;
- Tom Hanks, ngôi sao Hollywood đoạt giải Oscar, là người bỏ học đại học để theo đuổi đam mê diễn xuất và tích luỹ kinh nghiệm trên sân khấu;
- Tiger Woods, vận động viên Golf đã chọn con đường chuyên nghiệp thay vì hoàn thành chương trình đại học tại Stanford, trở thành vận động viên có thu nhập cao nhất thế giới.
- Công ty nghiên cứu Wealth-X cho biết, gần 30% tỷ phú trên thế giới không có bằng cử nhân.
- Đoàn Nguyên Đức (Bầu Đức) đã từng 4 lần thi trượt đại học hiện là Chủ tịch Công ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai - Qua khởi nghiệp, ông đã tạo ra một tập đoàn lớn mạnh.
- Nguyễn Thị Như Loan, Chủ tịch Hội đồng Quản trị kiêm Tổng giám đốc công ty Quốc Cường Gia Lai, được coi là "nữ tướng tài ba" trên thương trường.
Những người này không có bằng đại học, nhưng họ đã học tập suốt đời để có vốn "học vấn đại học" rất lớn, nhờ đó họ thành công.
Trong thời hiện đại, Nhà nước sẽ từng bước đại chúng hoá giáo dục đại học. Sẽ có cả triệu người tích luỹ học vấn đại học để thành tài chứ không theo con đường có tấm bằng đại học để treo tường.
- Phi thương bất phú: Một quan niệm cổ đã từng đúng trong lịch sử. Chính nhà văn hoá Lê Quý Đôn đã có sự tổng kết tài tình rằng, "Phi Nông bất ổn; Phi Công bất hoạt; Phi Thương bất phú; Phi Trí bất Hưng". Theo ông, trong cái xã hội nông nghiệp lạc hậu dưới chế độ phong kiến bảo thủ, không phát triển thương nghiệp, đất nước sẽ luôn nghèo hèn, không thể có sự giàu có của cá nhân, gia đình và cộng đồng.
Trong hiện tại, khi quốc gia tiến vào kỷ nguyên số, sự thịnh vượng của đất nước phụ thuộc vào sự phát triển của mọi lĩnh vực hoạt động – Làm nghề gì thì con người cũng có cơ hội giàu có, miễn sao họ chọn được nghề phù hợp với năng lực và với sự đam mê của chính họ, và đương nhiên, nghề đó phải đang trong xu thế phát triển của hệ thống nghề nghiệp trong nước và trên thế giới.

- Nhất nghệ tinh, nhất thân vinh: Quan niệm này cổ suý cho những người chỉ tập trung vào một nghề để có tay nghề cao, trở thành con người xuất sắc. Tuy nhiên, thị trường ngày nay lại đòi hỏi con người phải có kỹ năng làm việc đa dạng, kết hợp giữa kỹ năng chuyên môn với những kỹ năng mềm như làm việc nhóm, tư duy hệ thống, lối suy nghĩ phát triển/tăng trưởng (Growth Mindset), marketing và đặc biệt là khả năng chuyển đổi nghề để thích ứng với thị trường đang biến động.
Trong giai đoạn chuyển đổi số quốc gia, những quan niệm trên đây đã lỗi thời, cách hiểu hướng nghiệp đã già cỗi, cũ kỹ. Chúng ta cần phải xác định lại cách hiểu "hướng nghiệp" hiện đại như sau:
Ở cấp độ cá nhân, hướng nghiệp giúp cho con người một nghề ổn định, phù hợp với năng lực chuyên môn được đào tạo, trở thành cơ sở để ổn định cuộc sống, con người phát triển bền vững, đồng thời có khả năng chuyển đổi nghề khi nghề mới giúp họ phát huy hơn nữa những năng lực mà nhờ học tập thường xuyên, tự dưỡng tạo ra hay ngày mới có. Trong trường hợp phát triển công nghệ và kỹ thuật có những đột phá, làm cho nhiều nghề cũ mất đi, nhiều nghề mới xuất hiện, con người đủ năng lực chuyển đổi nghề, nhanh chóng thích ứng với nghề mới.
Ở cấp độ xã hội, hướng nghiệp vẫn có chức năng xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số và chuyển đổi xanh quốc gia, thúc đẩy kinh tế phát triển bền vững.
Trong xã hội số, công tác hướng nghiệp phải được triển khai dựa trên các quan điểm cốt lõi sau:
- Hướng nghiệp là hành trình suốt đời, không phải là sự lựa chọn nghề một lần: Ngày nay, thị trường lao động thay đổi rất nhanh, nhiều công việc cũ bị loại bỏ, ngành nghề mới liên tục xuất hiện nên hướng nghiệp không chỉ là một lần với một con người. Nó là công việc điều chỉnh liên tục để con người thích ứng với thế giới nghề nghiệp đang thay đổi nhanh, có những đột phá phát triển bất ngờ...

- Lựa chọn nghề phải cân bằng 3 yếu tố "Hợp – Đủ – Đúng": Cách chọn nghề trước đây thường thiên về sự đam mê hay thu nhập cao, thì nay, phải tuân theo 3 yêu cầu:
Hợp: Phù hợp với tính cách, sở trường, giá trị sống của cá nhân...
Đủ: Có đủ điều kiện tài chính và năng lực chuyên môn để theo đuổi.
Đúng: Nghề phù hợp với xu thế phát triển của xã hội số.

- Chú trọng phát triển năng lực nền tảng: Hướng nghiệp ngày nay không động viên chạy theo nghề "hot", không khuyến khích chọn nghề có tính nhất thời, ngắn hạn, mà yêu cầu cao sự phát triển năng lực chuyên môn, làm chủ các công nghệ được tích hợp vào công việc của nghề, thích nghi có hiệu quả với mọi thay đổi của thị trường lao động.
- Giải quyết khoảng cách thông tin để mọi đối tượng chọn nghề được tiếp cận với cơ hội: Những khoảng cách (Gap) về thông tin cần có là những thông tin về tính chất, đặc điểm lao động trong nghề, yêu cầu mà nghề đặt ra cho người lao động như kiến thức nền tảng, kỹ năng số, trình độ ngoại ngữ bắt buộc phải có v.v...
V. Tầm quan trọng của công tác hướng nghiệp trong kỷ nguyên số.
Trong kỷ nguyên số, công tác hướng nghiệp đóng vai trò then chốt, giúp học sinh định hướng tương lai nghề nghiệp phù hợp với sự thay đổi nhanh chóng của thị trường lao động do những tác động của công nghệ, trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn.
Những lý do chính cho thấy tầm quan trọng của hướng nghiệp trong kỷ nguyên số:
- Công nghệ số và AI đang làm biến đổi sâu sắc nhiều ngành nghề, một số nghề biến mất, số khác thay đổi và một số nghề mới xuất hiện. Hướng nghiệp sẽ phải trang bị cho học sinh năng lực học tập suốt đời và khả năng thích ứng với những biến động này, thay vì chỉ tập trung việc chọn một nghề cụ thể.
- Trong bối cảnh số, việc mỗi học sinh hiểu rõ bản thân, thế mạnh, năng lực, sở thích, giá trị cá nhân của mình sẽ rất quan trọng. Các phương pháp hướng nghiệp cá nhân hoá, dựa trên các dữ liệu số sẽ giúp cho học sinh xây dựng "Hồ sơ hướng nghiệp" khoa học, làm cơ sở để chọn con đường nghề nghiệp phù hợp.
- Việc tư vấn chọn nghề cho học sinh đòi hỏi rất cao tinh thần trách nhiệm và ý thức đạo đức của người làm công tác hướng nghiệp. Học sinh chọn nghề mà không phát huy được năng lực, sở trường sẽ là một thiệt hại cho bản thân, nhưng cũng là yếu tố làm kém đi chất lượng nguồn nhân lực của xã hội.
- Trong hướng nghiệp, cần chú trọng những kỹ năng cốt lõi. Kỷ nguyên số đòi hỏi ở học sinh kỹ năng số, kỹ năng xanh, năng lực tự học, tư duy phản biện, khả năng thích ứng với sự thay đổi, kỹ năng giao tiếp và hợp tác. Có những kỹ năng này, chắc chắn sẽ làm cho học sinh chọn nghề một cách tự do.
- Giáo viên hướng nghiệp không phải là người truyền đạt kiến thức, mà phải là người dẫn dắt, cố vấn, hỗ trợ, dẫn đường. Mọi lý thuyết sáo rỗng chung chung không thể giúp học sinh trở thành người lao động có nghề, có năng suất làm việc cao, thu nhập tốt, cải thiện đời sống có hiệu quả và đóng góp được nhiều giá trị tốt đẹp cho xã hội.




